tủ thuốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ chứa các loại thuốc thông dụng: Một chiếc tủ nhỏ, thường đặt trong nhà, phòng làm việc hoặc cơ sở y tế, dùng để cất giữ và sắp xếp các loại dược phẩm, dụng cụ y tế cơ bản.
- Toàn bộ thuốc men được cất giữ trong tủ: Chỉ chung các loại thuốc và vật tư y tế có sẵn trong tủ thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi gia đình nên có một tủ thuốc nhỏ để sơ cứu khi cần. (Mỗi gia đình nên có một tủ thuốc nhỏ để sơ cứu khi cần.)
- Tủ thuốc ở trạm y tế xã được trang bị đầy đủ các loại thuốc thiết yếu. (Tủ thuốc ở trạm y tế xã được trang bị đầy đủ các loại thuốc thiết yếu.)
- Anh ấy mở tủ thuốc tìm một ít băng gạc. (Anh ấy mở tủ thuốc tìm một ít băng gạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tủ thuốc gia đình": Một tủ thuốc nhỏ, được chuẩn bị sẵn với các loại thuốc thông thường và dụng cụ sơ cứu cơ bản để sử dụng trong hộ gia đình.
- Tủ thuốc gia đình nên để ở nơi khô ráo, tránh xa tầm tay trẻ em. (Tủ thuốc gia đình nên để ở nơi khô ráo, tránh xa tầm tay trẻ em.)
"Tủ thuốc cá nhân": Tủ thuốc nhỏ dành riêng cho một người, thường chứa thuốc đặc trị theo đơn của bác sĩ.
- Người mắc bệnh mãn tính thường có tủ thuốc cá nhân riêng. (Người mắc bệnh mãn tính thường có tủ thuốc cá nhân riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Hộp thuốc (danh từ): Một hộp nhỏ, thường di động, dùng để đựng một số ít thuốc và dụng cụ y tế cơ bản cho mục đích sơ cứu hoặc mang theo người.
- Hộp thuốc sơ cứu là vật dụng bắt buộc trên ô tô. (Hộp thuốc sơ cứu là vật dụng bắt buộc trên ô tô.)
Tủ đựng thuốc (danh từ): Cách nói mô tả chức năng, đồng nghĩa với "tủ thuốc".
- Tủ đựng thuốc trong bệnh viện phải được sắp xếp khoa học. (Tủ đựng thuốc trong bệnh viện phải được sắp xếp khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Tủ sơ cứu: Nhấn mạnh chức năng chứa các dụng cụ và thuốc men để sơ cứu ban đầu.
- Tủ y tế: Cách gọi trang trọng hơn, thường dùng trong các cơ sở, tổ chức.
Các cụm từ liên quan
Kiểm tra tủ thuốc: Hành động xem xét, sắp xếp lại và loại bỏ những thuốc đã hết hạn trong tủ.
- Định kỳ sáu tháng, chúng ta nên kiểm tra tủ thuốc một lần. (Định kỳ sáu tháng, chúng ta nên kiểm tra tủ thuốc một lần.)
Trang bị tủ thuốc: Chuẩn bị và đặt các loại thuốc, vật tư y tế cần thiết vào trong tủ.
- Công ty mới trang bị tủ thuốc cho phòng y tế. (Công ty mới trang bị tủ thuốc cho phòng y tế.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tủ thuốc")
- d. 1. Tủ chứa những dược phẩm thường dùng. 2. Thuốc đựng trong tủ ấy.